有效
hiệu quả; có hiệu lực; hợp lệ
hiệu quả; có hiệu lực; hợp lệ
有效 thường mang nghĩa “hiệu quả”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 有效 cùng cụm 有效期 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thời hạn hiệu lực
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.tính hiệu lực
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.có hiệu quả (thành ngữ)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tính hiệu lực
›有效措施yǒu xiào cuò shībiện pháp hiệu quả
›有效期yǒu xiào qīthời hạn hiệu lực; ngày bán theo hạn
›有效期内yǒu xiào qī nèitrong thời hạn hiệu lực; trước ngày bán theo hạn
›有搞头yǒu gǎo tou(thông tục) đáng để làm; có khả năng có kết quả tốt
›有攻击性yǒu gōng jī xìnggây khó chịu
›有损压缩yǒu sǔn yā suō(máy tính) nén mất dữ liệu
›有效日期yǒu xiào rì qīngày hết hạn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.