有本钱有本錢 yǒu běn qián 有本钱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 有本钱 trong tiếng Việt có khả năng (để đối mặt với thử thách, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan