Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有本钱有本錢

yǒu běn qián

有本钱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有本钱 trong tiếng Việt

có khả năng (để đối mặt với thử thách, v.v.)

Tra từ liên quan