有损压缩
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
有损压缩
(máy tính) nén mất dữ liệu
Giản thể有损压缩
Phồn thể有損壓縮
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng