Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有损压缩有損壓縮

yǒu sǔn yā suō

有损压缩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有损压缩 trong tiếng Việt

(máy tính) nén mất dữ liệu

Tra từ liên quan