Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
肱三头肌
gōng sān tóu jī

cơ tam đầu (mặt sau cánh tay)

Cụm từ
gōng

cánh tay trên; cánh tay

Từ vựng
rán

thịt chó; biến thể cũ của 然[ran2]

Từ vựng
肯特
Kěn tè

Kent (hạt của Anh)

Cụm từ
肯沃伦
Kěn Wò lún

Ken Warren (1927-1991), nhà thám hiểm và người chèo thuyền người Mỹ

Cụm từ
肯普索恩
Kěn pǔ suǒ ēn

(Dirk) Kempthorne (Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ Idaho)

Cụm từ
肯德拉
Kěn dé lā

Kendra (tên)

Cụm từ
肯德基炸鸡
Kěn dé jī Zhá jī

Gà rán Kentucky (KFC)

Cụm từ
肯德基
Kěn dé jī

KFC; Gà rán Kentucky

Cụm từ
肯尼迪角
Kěn ní dí jiǎo

Mũi Kennedy, tên gọi 1963-1973 của Mũi Canaveral 卡納維拉爾角|卡纳维拉尔角[Ka3 na4 wei2 la1 er3 jiao3], Florida

Cụm từ
肯尼迪航天中心
Kěn ní dí Háng tiān Zhōng xīn

Trung tâm vũ trụ Kennedy, Mũi Canaveral 卡納維拉爾角|卡纳维拉尔角[Ka3 na4 wei2 la1 er3 jiao3], Florida

Cụm từ
肯尼迪
Kěn ní dí

Kennedy (tên); J.F. Kennedy (1917-1963), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 1961-1963

Cụm từ
肯尼亚
Kěn ní yà

Kenya

Cụm từ
肯定句
kěn dìng jù

câu khẳng định

Cụm từ
肯定并例句
kěn dìng bìng lì jù

câu chủ động liên hợp

Cụm từ
肯定
kěn dìng

chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định; câu trả lời khẳng định

Cụm từ
肯塔基州
Kěn tǎ jī zhōu

bang Kentucky, Mỹ

Cụm từ
肯塔基
Kěn tǎ jī

bang Kentucky, Mỹ

Cụm từ
肯亚
Kěn yà

Kenya (Đài Loan) (viết là 肯尼亞|肯尼亚 ở Trung Quốc)

Cụm từ
kěn

đồng ý; chấp thuận; bằng lòng

Từ vựng

dùng trong 膃肭|腽肭[wa4 na4]

Từ vựng
yóu

biến thể của 疣[you2]

Từ vựng
zhūn

mề

Từ vựng
fáng

mỡ động vật

Từ vựng
肩头
jiān tóu

trên vai; (phương ngữ) vai

Cụm từ
肩部
jiān bù

vai; vùng vai

Cụm từ
肩起
jiān qǐ

gánh vác; đảm nhận (trách nhiệm, v.v.)

Cụm từ
肩负
jiān fù

gánh vác (gánh nặng); chịu đựng; chịu (thiệt thòi)

Cụm từ
肩膊
jiān bó

vai

Cụm từ
肩膀
jiān bǎng

vai

Cụm từ