Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有数有數

yǒu shù

有数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有数 trong tiếng Việt

  1. đã đếm
  2. biết có bao nhiêu
  3. (nghĩa bóng) biết rõ tình hình
  4. biết rõ sự việc
  5. không nhiều
  6. chỉ một vài
Tra từ liên quan