有数有數 yǒu shù 有数 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 有数 trong tiếng Việt đã đếmbiết có bao nhiêu(nghĩa bóng) biết rõ tình hìnhbiết rõ sự việckhông nhiềuchỉ một vài 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan