有样学样有樣學樣 yǒu yàng xué yàng 有样学样 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 有样学样 trong tiếng Việt bắt chước người kháclàm theo ví dụ của người khác 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan