Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有样学样有樣學樣

yǒu yàng xué yàng

有样学样 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有样学样 trong tiếng Việt

  1. bắt chước người khác
  2. làm theo ví dụ của người khác
Tra từ liên quan