有机化合物
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
有机化合物
hợp chất hữu cơ
Giản thể有机化合物
Phồn thể有機化合物
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng