Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有机化合物有機化合物

yǒu jī huà hé wù

有机化合物 là gì?

有机化合物 [yǒu jī huà hé wù] có nghĩa là hợp chất hữu cơ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有机化合物 trong tiếng Việt

hợp chất hữu cơ

Cách đọc và ghi nhớ 有机化合物

有机化合物 được đọc là yǒu jī huà hé wù, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hợp chất hữu cơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan