有机体 là gì?
有机体 [yǒu jī tǐ] có nghĩa là sinh vật.
Nghĩa của từ 有机体 trong tiếng Việt
sinh vật
Cách đọc và ghi nhớ 有机体
有机体 được đọc là yǒu jī tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sinh vật”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .