Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有机体有機體

yǒu jī tǐ

有机体 là gì?

有机体 [yǒu jī tǐ] có nghĩa là sinh vật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有机体 trong tiếng Việt

sinh vật

Cách đọc và ghi nhớ 有机体

有机体 được đọc là yǒu jī tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sinh vật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan