有时
đôi khi; thỉnh thoảng
đôi khi; thỉnh thoảng
有时 thường mang nghĩa “đôi khi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 有时 cùng cụm 有时候 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Thay thế cho người, sự vật, địa điểm, số lượng hoặc nội dung đã biết trong ngữ cảnh.
từ + vị ngữđộng từ + từtừ + 的 + danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
đôi khi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đôi khi
›有方yǒu fānglàm việc đúng; phương pháp đúng
›有新意yǒu xīn yìhiện đại; cập nhật
›有望yǒu wàngđầy hy vọng; đầy triển vọng
›有料yǒu liàoấn tượng
›有朝yǒu zhāomột ngày nào đó
›有数yǒu shùđã đếm; biết có bao nhiêu; (nghĩa bóng) biết rõ tình hình; biết rõ sự việc; không nhiều; chỉ một vài
›有朝一日yǒu zhāo yī rìmột ngày nào đó; một lúc nào đó trong tương lai
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.