有期徒刑 yǒu qī tú xíng 有期徒刑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 有期徒刑 trong tiếng Việt án tù có thời hạn (tức là bất kỳ án nào dưới tù chung thân) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan