Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有所作为有所作為

yǒu suǒ zuò wéi

有所作为 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有所作为 trong tiếng Việt

(thành ngữ) đạt được điều gì đó đáng giá; đóng góp tích cực

Tra từ liên quan