Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有木有

yǒu mù yǒu

有木有 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 有木有 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) thôi nào, không thể phủ nhận được!; bạn không nghĩ vậy sao?!; (cách nói khoa trương của 有沒有|有没有[you3 mei2 you3])

Tra từ liên quan