Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有方

yǒu fāng

有方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有方 trong tiếng Việt

làm việc đúng; phương pháp đúng

Tra từ liên quan