Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有机氮有機氮

yǒu jī dàn

有机氮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有机氮 trong tiếng Việt

nitơ hữu cơ

Tra từ liên quan