有机氮有機氮 yǒu jī dàn 有机氮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 有机氮 trong tiếng Việt nitơ hữu cơ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan