Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有机分子有機分子

yǒu jī fēn zǐ

有机分子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有机分子 trong tiếng Việt

phân tử hữu cơ

Tra từ liên quan