有条有理有條有理 yǒu tiáo yǒu lǐ 有条有理 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 有条有理 trong tiếng Việt (thành ngữ) rõ ràng ngăn nắp; gọn gàng ngăn nắp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan