Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有条有理有條有理

yǒu tiáo yǒu lǐ

有条有理 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有条有理 trong tiếng Việt

(thành ngữ) rõ ràng ngăn nắp; gọn gàng ngăn nắp

Tra từ liên quan