Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有权势者有權勢者

yǒu quán shì zhě

有权势者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有权势者 trong tiếng Việt

  1. người nắm quyền
  2. người có thẩm quyền
  3. người phụ trách
Tra từ liên quan