Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有机可乘有機可乘

yǒu jī kě chéng

有机可乘 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有机可乘 trong tiếng Việt

có cơ hội để tận dụng (thành ngữ)

Tra từ liên quan