Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有机有機

yǒu jī

有机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有机 trong tiếng Việt

hữu cơ

Tra từ liên quan