Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有效日期

yǒu xiào rì qī

有效日期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有效日期 trong tiếng Việt

ngày hết hạn

Tra từ liên quan