有机磷酸酯类
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
有机磷酸酯类
hợp chất organophosphate
Giản thể有机磷酸酯类
Phồn thể有機磷酸酯類
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng