有板有眼 yǒu bǎn yǒu yǎn 有板有眼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 有板有眼 trong tiếng Việt có trật tự; có phương pháp; nhịp nhàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan