Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有板有眼

yǒu bǎn yǒu yǎn

有板有眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有板有眼 trong tiếng Việt

có trật tự; có phương pháp; nhịp nhàng

Tra từ liên quan