Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有戏有戲

yǒu xì

有戏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有戏 trong tiếng Việt

(thông tục) đầy hứa hẹn; có khả năng thành công

Tra từ liên quan