有戏有戲 yǒu xì 有戏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 有戏 trong tiếng Việt (thông tục) đầy hứa hẹn; có khả năng thành công 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan