Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有条纹有條紋

yǒu tiáo wén

有条纹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有条纹 trong tiếng Việt

có sọc

Tra từ liên quan