Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt
Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.
Danh mục từ điển
120.941 mục từ · Trang 641/2016
细胞学: tế bào học
细胞外液: dịch ngoại bào
细胞壁: thành tế bào
细胞培养器: thiết bị nuôi cấy tế bào
细胞培养: nuôi cấy tế bào
细胞因子: cytokine
细胞器官: bào quan
细胞器: bào quan
细胞周期: chu kỳ tế bào
细胞分裂: phân chia tế bào
细胞: tế bào (sinh học)
细听: lắng nghe cẩn thận (những âm thanh nhỏ)
细声细气: giọng nhỏ nhẹ (thành ngữ); nói chuyện nhẹ nhàng
细绳: sợi dây; dây thừng; dây
细致: tinh tế; tinh vi; cẩn thận; tỉ mỉ; chăm chú
细线: sợi; dây
细细地流: chảy rỉ rả
细细品味: thưởng thức; nếm
细细: tỉ mỉ; cẩn thận
细纹苇莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lau vằn (Acrocephalus sorghophilus)
细纹噪鹛: (loài chim ở Trung Quốc) hoét cười vằn (Trochalopteron lineatum)
细粒: hạt mịn; mịn hạt
细粉: bột
细节: chi tiết; đặc điểm cụ thể
细究: xem xét kỹ (một vấn đề)
细磨刀石: đá mài (để mài dao)
细碎: mảnh vụn; vụn vặt
细看: nhìn kỹ; quét; xem xét cẩn thận
细目: danh sách chi tiết; mục cụ thể
细皮嫩肉: da mềm thịt non (thành ngữ); da mịn màng
细润: mịn màng và bóng bẩy
细河区: quận Xihe của thành phố Fuxin 阜新市, Liêu Ninh
细河: sông Xihe ở Fuxin; quận Xihe của thành phố Fuxin 阜新市, Liêu Ninh
细沙: cát mịn
细水长流: nghĩa đen: nước chảy nhỏ nhưng chảy mãi; nghĩa bóng: tiết kiệm sẽ giúp đi được xa; làm việc đều đặn từng chút một
细毛: lông tơ; lông mịn (của chồn, v.v.)
细枝末节: chi tiết nhỏ nhặt; chuyện vặt vãnh
细明体: phông chữ Mincho hẹp
细数: đếm ngược; phân tích; liệt kê; đếm từng cái; chạy qua
细支气管炎: viêm tiểu phế quản
细挑: thon thả
细思极恐: nghĩ kỹ thì thấy sợ (thuật ngữ, khoảng 2013)
细心: cẩn thận; tỉ mỉ
细微末节: chi tiết nhỏ nhặt; điểm tinh tế
细微: nhỏ bé; tinh vi; mịn; mượt; nhạy cảm (dụng cụ)
细尾獴: cầy meerkat; xem 狐獴[hu2 meng3]
细小: nhỏ bé; mịn; nhỏ nhặt
细察: quan sát cẩn thận
细密: mịn (kết cấu); tỉ mỉ; cẩn thận; chi tiết
细嫩: mềm mại
细姨: vợ lẽ
细大不捐: không bỏ sót thứ gì, dù nhỏ hay lớn (thành ngữ); bao trùm mọi thứ
细嚼慢咽: ăn chậm nhai kỹ (thành ngữ)
细嘴黄鹂: (loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh mỏ mảnh (Oriolus tenuirostris)
细嘴鸥: (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển mỏ thanh (Chroicocephalus genei)
细嘴短趾百灵: (loài chim ở Trung Quốc) Chích choè hót chân ngắn của Hume (Calandrella acutirostris)
细化管理: quản lý vi mô
细化: đưa ra mức độ chi tiết cụ thể hơn; diễn giải; kỹ lưỡng hơn; trở nên phân hoá hơn
细则: quy tắc và quy định chi tiết; điều lệ
细分: chia (thành nhóm nhỏ, v.v.); phân nhỏ (thành danh mục phụ, quy trình phụ, v.v.)