Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细胞周期細胞周期

xì bāo zhōu qī

细胞周期 là gì?

细胞周期 [xì bāo zhōu qī] có nghĩa là chu kỳ tế bào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细胞周期 trong tiếng Việt

chu kỳ tế bào

Cách đọc và ghi nhớ 细胞周期

细胞周期 được đọc là xì bāo zhōu qī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chu kỳ tế bào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan