细明体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
细明体
phông chữ Mincho hẹp
Giản thể细明体
Phồn thể細明體
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng