细沙
cát mịn
cát mịn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lông tơ; lông mịn (của chồn, v.v.)
›细润xì rùnmịn màng và bóng bẩy
›细水长流xì shuǐ cháng liúnghĩa đen: nước chảy nhỏ nhưng chảy mãi; nghĩa bóng: tiết kiệm sẽ giúp đi được xa; làm việc đều đặn từng…
›细河Xì hésông Xihe ở Fuxin; quận Xihe của thành phố Fuxin 阜新市, Liêu Ninh
›细河区Xì hé qūquận Xihe của thành phố Fuxin 阜新市, Liêu Ninh
›细枝末节xì zhī mò jiéchi tiết nhỏ nhặt; chuyện vặt vãnh
›细明体Xì míng tǐphông chữ Mincho hẹp
›细数xì shǔđếm ngược; phân tích; liệt kê; đếm từng cái; chạy qua
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.