Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细胞器細胞器

xì bāo qì

细胞器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细胞器 trong tiếng Việt

bào quan

Tra từ liên quan