Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细化細化

xì huà

细化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细化 trong tiếng Việt

đưa ra mức độ chi tiết cụ thể hơn; diễn giải; kỹ lưỡng hơn; trở nên phân hoá hơn

Tra từ liên quan