细化細化
细化 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 细化 trong tiếng Việt
đưa ra mức độ chi tiết cụ thể hơn; diễn giải; kỹ lưỡng hơn; trở nên phân hoá hơn
đưa ra mức độ chi tiết cụ thể hơn; diễn giải; kỹ lưỡng hơn; trở nên phân hoá hơn