细嘴黄鹂
(loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh mỏ mảnh (Oriolus tenuirostris)
(loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh mỏ mảnh (Oriolus tenuirostris)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển mỏ thanh (Chroicocephalus genei)
›细嘴短趾百灵xì zuǐ duǎn zhǐ bǎi líng(loài chim ở Trung Quốc) Chích choè hót chân ngắn của Hume (Calandrella acutirostris)
›细化管理xì huà guǎn lǐquản lý vi mô
›细姨xì yívợ lẽ
›细化xì huàđưa ra mức độ chi tiết cụ thể hơn; diễn giải; kỹ lưỡng hơn; trở nên phân hoá hơn
›细嫩xì nènmềm mại
›细则xì zéquy tắc và quy định chi tiết; điều lệ
›细密xì mìmịn (kết cấu); tỉ mỉ; cẩn thận; chi tiết
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.