Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细毛細毛

xì máo

细毛 là gì?

细毛 [xì máo] có nghĩa là lông tơ; lông mịn (của chồn, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细毛 trong tiếng Việt

  1. lông tơ
  2. lông mịn (của chồn, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 细毛

细毛 được đọc là xì máo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lông tơ; lông mịn (của chồn, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan