细毛 là gì?
细毛 [xì máo] có nghĩa là lông tơ; lông mịn (của chồn, v.v.).
Nghĩa của từ 细毛 trong tiếng Việt
- lông tơ
- lông mịn (của chồn, v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 细毛
细毛 được đọc là xì máo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lông tơ; lông mịn (của chồn, v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .