Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细碎細碎

xì suì

细碎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细碎 trong tiếng Việt

  1. mảnh vụn
  2. vụn vặt
Tra từ liên quan