细微細微 xì wēi 细微 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 细微 trong tiếng Việt nhỏ bé; tinh vi; mịn; mượt; nhạy cảm (dụng cụ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan