Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细致細緻

xì zhì

细致 là gì?

细致 [xì zhì] có nghĩa là tinh tế; tinh vi; cẩn thận; tỉ mỉ; chăm chú.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细致 trong tiếng Việt

  1. tinh tế
  2. tinh vi
  3. cẩn thận
  4. tỉ mỉ
  5. chăm chú

Cách đọc và ghi nhớ 细致

细致 được đọc là xì zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tinh tế; tinh vi; cẩn thận; tỉ mỉ; chăm chú”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan