细致
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
细致
tinh tế; tinh vi; cẩn thận; tỉ mỉ; chăm chú
Giản thể细致
Phồn thể細緻
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng