细致 là gì?
细致 [xì zhì] có nghĩa là tinh tế; tinh vi; cẩn thận; tỉ mỉ; chăm chú.
Nghĩa của từ 细致 trong tiếng Việt
- tinh tế
- tinh vi
- cẩn thận
- tỉ mỉ
- chăm chú
Cách đọc và ghi nhớ 细致
细致 được đọc là xì zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tinh tế; tinh vi; cẩn thận; tỉ mỉ; chăm chú”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .