细胞因子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
细胞因子
cytokine
Giản thể细胞因子
Phồn thể細胞因子
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng