细胞因子細胞因子
细胞因子 là gì?
细胞因子 [xì bāo yīn zǐ] có nghĩa là cytokine.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 细胞因子 trong tiếng Việt
cytokine
Cách đọc và ghi nhớ 细胞因子
细胞因子 được đọc là xì bāo yīn zǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cytokine”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .