Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细胞培养細胞培養

xì bāo péi yǎng

细胞培养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细胞培养 trong tiếng Việt

nuôi cấy tế bào

Tra từ liên quan