细胞分裂細胞分裂
细胞分裂 là gì?
细胞分裂 [xì bāo fēn liè] có nghĩa là phân chia tế bào.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 细胞分裂 trong tiếng Việt
phân chia tế bào
Cách đọc và ghi nhớ 细胞分裂
细胞分裂 được đọc là xì bāo fēn liè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân chia tế bào”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .