细分細分 xì fēn 细分 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 细分 trong tiếng Việt chia (thành nhóm nhỏ, v.v.); phân nhỏ (thành danh mục phụ, quy trình phụ, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan