Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细润細潤

xì rùn

细润 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细润 trong tiếng Việt

mịn màng và bóng bẩy

Tra từ liên quan