Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细节細節

xì jié

细节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细节 trong tiếng Việt

  1. chi tiết
  2. đặc điểm cụ thể
Tra từ liên quan