Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细细細細

xì xì

细细 là gì?

细细 [xì xì] có nghĩa là tỉ mỉ; cẩn thận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细细 trong tiếng Việt

  1. tỉ mỉ
  2. cẩn thận

Cách đọc và ghi nhớ 细细

细细 được đọc là xì xì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tỉ mỉ; cẩn thận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan