Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细粒細粒

xì lì

细粒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细粒 trong tiếng Việt

hạt mịn; mịn hạt

Tra từ liên quan