细胞培养器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
细胞培养器
thiết bị nuôi cấy tế bào
Giản thể细胞培养器
Phồn thể細胞培養器
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng