细支气管炎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
细支气管炎
viêm tiểu phế quản
Giản thể细支气管炎
Phồn thể細支氣管炎
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng