细皮嫩肉細皮嫩肉 xì pí nèn ròu 细皮嫩肉 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 细皮嫩肉 trong tiếng Việt da mềm thịt non (thành ngữ); da mịn màng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan