Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细皮嫩肉細皮嫩肉

xì pí nèn ròu

细皮嫩肉 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细皮嫩肉 trong tiếng Việt

da mềm thịt non (thành ngữ); da mịn màng

Tra từ liên quan