Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细嚼慢咽細嚼慢嚥

xì jiáo màn yàn

细嚼慢咽 là gì?

细嚼慢咽 [xì jiáo màn yàn] có nghĩa là ăn chậm nhai kỹ (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细嚼慢咽 trong tiếng Việt

ăn chậm nhai kỹ (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 细嚼慢咽

细嚼慢咽 được đọc là xì jiáo màn yàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ăn chậm nhai kỹ (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan