细数細數 xì shǔ 细数 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 细数 trong tiếng Việt đếm ngược; phân tích; liệt kê; đếm từng cái; chạy qua 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan