Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细数細數

xì shǔ

细数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细数 trong tiếng Việt

đếm ngược; phân tích; liệt kê; đếm từng cái; chạy qua

Tra từ liên quan