细微末节
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
细微末节
chi tiết nhỏ nhặt; điểm tinh tế
Giản thể细微末节
Phồn thể細微末節
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng