Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
踏垫
tà diàn

thảm sàn; thảm phòng tắm; thảm xe hơi; thảm chùi chân

Cụm từ
踏勘
tà kān

đi kiểm tra (một địa điểm); tiến hành khảo sát thực địa

Cụm từ
踏上
tà shàng

đặt chân lên; bước lên hoặc vào

Cụm từ

dẫm; đạp; giẫm lên; nhấn bàn đạp; điều tra tại chỗ

Từ vựng
jiǎo

biến thể cũ của 腳|脚[jiao3]

Từ vựng
yǒng

nhảy

Từ vựng
踉蹡
liàng qiàng

biến thể của 踉蹌|踉跄[liang4 qiang4]

Cụm từ
踉跄
liàng qiàng

loạng choạng; vấp ngã

Cụm từ
liàng

loạng choạng; lảo đảo

Từ vựng
shū

biến thể của 疏[shu1]

Từ vựng
qūn

ngồi xổm

Từ vựng
踅摸
xué mo

tìm kiếm; tìm (thông tục)

Cụm từ
踅子
xué zi

biến thể của 茓子[xue2 zi5]

Cụm từ
xué

đi quanh; quay lại giữa chừng

Từ vựng
chì

đi với một chân

Từ vựng
jìng

biến thể của 脛|胫[jing4]

Từ vựng

quỳ

Từ vựng
局促
jú cù

biến thể của 侷促|局促[ju2 cu4]

Cụm từ

chật chội; hẹp

Từ vựng
跺脚
duò jiǎo

dậm chân

Cụm từ
duò

dậm chân

Từ vựng
cǎi

biến thể của 踩[cai3]

Từ vựng
跳高
tiào gāo

nhảy cao (điền kinh)

Cụm từ
跳马
tiào mǎ

nhảy ngựa (thể dục dụng cụ)

Cụm từ
跳频
tiào pín

phổ trải tần số nhảy

Cụm từ
跳电
tiào diàn

(cầu dao hoặc công tắc) ngắt

Cụm từ
跳集体舞
tiào jí tǐ wǔ

nhảy múa tập thể; nhảy trong nhóm

Cụm từ
跳闸
tiào zhá

(cầu dao hoặc công tắc) ngắt; nhảy qua cổng soát vé

Cụm từ
跳远
tiào yuǎn

nhảy xa (điền kinh)

Cụm từ
跳过
tiào guò

nhảy qua; bỏ qua (một bước, chương, v.v.)

Cụm từ